Người cho và kẻ lấy mạng
"Vào thời bình, một nhà khoa học thuộc về thế giới, nhưng vào thời chiến, ông ấy thuộc về đất nước mình."
Đã phát minh ra quy trình Haber-Bosch để sản xuất phân bón tổng hợp, giúp nuôi sống hàng tỷ người, đồng thời tiên phong trong chiến tranh hóa học.
Fritz Haber là một trong những nhân vật gây tranh cãi nhất lịch sử khoa học. Một mặt, ông là người đã cứu nhân loại khỏi nạn đói; mặt khác, ông là người đã mang đến nỗi kinh hoàng của khí độc trên chiến trường.
Nỗi hối tiếc của Haber không phải là về quy trình tổng hợp amoniac mang tên ông, một thành tựu vĩ đại giúp cung cấp thực phẩm cho hàng tỷ người. Nỗi hối tiếc của ông nằm ở sự mù quáng bởi chủ nghĩa dân tộc cực đoan. Ông tin rằng khoa học phải phục vụ quân đội để đạt được hòa bình nhanh chóng.
Trong Thế chiến I, Haber đã trực tiếp giám sát việc sử dụng khí clo tại trận Ypres. Sự hăng hái của ông trong chiến tranh hóa học đã dẫn đến bi kịch cá nhân: người vợ của ông, cũng là một nhà hóa học, đã tự sát để phản đối hành động của chồng. Ông hối tiếc vì đã biến khoa học thành một công cụ của sự tàn sát tàn bạo.
Mặc dù nhận giải Nobel vì những đóng góp cho nông nghiệp, danh tiếng của Haber vẫn bị hoen ố vĩnh viễn bởi bóng đen của những đám mây độc. Ông qua đời trong sự ghét bỏ của chính quê hương mình sau khi đảng Quốc xã lên nắm quyền. Fritz Haber là một bài học đắt giá về đạo đức khoa học và sự nguy hiểm khi trí tuệ tách rời khỏi lương tâm.
Fritz Haber (1868–1934) là một nhà hóa học người Đức, người đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1918 cho việc tổng hợp amoniac từ các nguyên tố cấu thành của nó.
Sinh ra tại Breslau, Vương quốc Phổ.
Trình diễn thành công việc tổng hợp amoniac.
Lần đầu tiên sử dụng khí clo trên quy mô lớn.
Được trao giải Nobel trong sự tranh cãi gay gắt.
Qua đời khi đang trên đường di cư khỏi Đức Quốc xã.
Quy trình Haber-Bosch: Cách mạng hóa sản xuất phân bón và thuốc nổ.
Chiến tranh hóa học: Phát triển các loại khí độc dùng trong quân sự.
Zyklon B: Loại thuốc trừ sâu ban đầu sau này bị lạm dụng trong các trại tập trung.
Giải Nobel Hóa học (1918): Cho việc tổng hợp amoniac.
Huy chương Liebig: Vinh danh những thành tựu trong hóa học.
Ông được nhớ đến như một người đàn ông đã thay đổi số phận của nhân loại theo hai hướng đối lập hoàn toàn. Di sản của ông là một lời nhắc nhở về trách nhiệm đạo đức của nhà khoa học.
Qua đời ngày 29 tháng 1 năm 1934 tại Basel, Thụy Sĩ, do đau tim.
Thì thầm qua thời gian